Bản dịch của từ Three months trong tiếng Việt

Three months

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Three months(Phrase)

θrˈiː mˈɒnθs
ˈθri ˈmɑnθs
01

Thời gian thường được dùng để mô tả chu kỳ thanh toán hoặc thời gian nghỉ phép.

This is the period commonly used to describe the payment cycle or the vacation time.

这个时间段通常用来描述支付周期或假期时间。

Ví dụ
02

Thường được biết đến như một phần tư năm

It is generally recognized as a quarter of the year.

这通常被认为是年度的四分之一。

Ví dụ
03

Thời gian tương đương ba tháng dương lịch

This period is equivalent to three calendar months.

这相当于三个公历月的时间。

Ví dụ