Bản dịch của từ Three times weekly trong tiếng Việt

Three times weekly

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Three times weekly(Phrase)

θrˈiː tˈaɪmz wˈiːkli
ˈθri ˈtaɪmz ˈwikɫi
01

Một lịch trình hoặc thói quen gồm ba lần diễn ra trong tuần

A habit or schedule that involves three times a week

每周进行三次的日常安排或计划

Ví dụ
02

Thường được dùng để mô tả tần suất các sự kiện như cuộc họp hoặc lớp học.

It is usually used to describe how often events like meetings or classes occur.

这个词通常用来描述会议或课堂等事件的频率。

Ví dụ
03

Xảy ra ba lần một tuần

Happen three times a week

每周举行三次

Ví dụ