Bản dịch của từ Threonine trong tiếng Việt
Threonine

Threonine (Noun)
Threonine là một axit amin ưa nước (dễ hòa tan trong nước) và là thành phần của hầu hết các protein. Ở động vật có xương sống, threonine là axit amin thiết yếu, nghĩa là cơ thể không tự tổng hợp được và phải lấy từ thức ăn.
A hydrophilic amino acid which is a constituent of most proteins It is an essential nutrient in the diet of vertebrates.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Threonine là một axit amin thiết yếu trong sinh học, có công thức phân tử C4H9NO3. Nó đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp protein và là tiền chất của nhiều phân tử cần thiết khác trong cơ thể. Threonine không thể tự sản xuất trong cơ thể người, do đó cần được cung cấp qua chế độ ăn uống. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể nào về nghĩa cả trong cách viết lẫn phát âm.
Threonine là một axit amin thiết yếu trong sinh học, có công thức phân tử C4H9NO3. Nó đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp protein và là tiền chất của nhiều phân tử cần thiết khác trong cơ thể. Threonine không thể tự sản xuất trong cơ thể người, do đó cần được cung cấp qua chế độ ăn uống. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể nào về nghĩa cả trong cách viết lẫn phát âm.
