Bản dịch của từ Threonine trong tiếng Việt
Threonine

Threonine(Noun)
Threonine là một axit amin ưa nước (dễ hòa tan trong nước) và là thành phần của hầu hết các protein. Ở động vật có xương sống, threonine là axit amin thiết yếu, nghĩa là cơ thể không tự tổng hợp được và phải lấy từ thức ăn.
A hydrophilic amino acid which is a constituent of most proteins It is an essential nutrient in the diet of vertebrates.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Threonine là một axit amin thiết yếu trong sinh học, có công thức phân tử C4H9NO3. Nó đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp protein và là tiền chất của nhiều phân tử cần thiết khác trong cơ thể. Threonine không thể tự sản xuất trong cơ thể người, do đó cần được cung cấp qua chế độ ăn uống. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể nào về nghĩa cả trong cách viết lẫn phát âm.
Threonine, một loại axit amin thiết yếu, có nguồn gốc từ từ nguyên Latin "threon", được rút ra từ "threonine" trong tiếng Hy Lạp. Từ "threon" ban đầu đề cập đến một hợp chất tự nhiên có trong thực phẩm. Threonine đóng vai trò quan trọng trong sinh tổng hợp protein và trao đổi chất trong cơ thể. Ý nghĩa hiện tại của từ này liên quan mật thiết đến vai trò sinh học của nó trong sự phát triển và duy trì sức khỏe động vật và con người.
Threonine là một amino acid thiết yếu, đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc protein và chuyển hóa. Trong bốn phần của kỳ thi IELTS, từ này ít khi xuất hiện trong bài đọc, nghe và nói, nhưng có thể được nhắc đến trong bối cảnh khoa học và y tế, đặc biệt trong các bài viết liên quan đến dinh dưỡng, sinh hóa hoặc thể dục thể thao. Threonine thường được đề cập trong các tài liệu giáo dục về dinh dưỡng, nghiên cứu về sức khỏe hoặc sự phát triển cơ thể.
Threonine là một axit amin thiết yếu trong sinh học, có công thức phân tử C4H9NO3. Nó đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp protein và là tiền chất của nhiều phân tử cần thiết khác trong cơ thể. Threonine không thể tự sản xuất trong cơ thể người, do đó cần được cung cấp qua chế độ ăn uống. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể nào về nghĩa cả trong cách viết lẫn phát âm.
Threonine, một loại axit amin thiết yếu, có nguồn gốc từ từ nguyên Latin "threon", được rút ra từ "threonine" trong tiếng Hy Lạp. Từ "threon" ban đầu đề cập đến một hợp chất tự nhiên có trong thực phẩm. Threonine đóng vai trò quan trọng trong sinh tổng hợp protein và trao đổi chất trong cơ thể. Ý nghĩa hiện tại của từ này liên quan mật thiết đến vai trò sinh học của nó trong sự phát triển và duy trì sức khỏe động vật và con người.
Threonine là một amino acid thiết yếu, đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc protein và chuyển hóa. Trong bốn phần của kỳ thi IELTS, từ này ít khi xuất hiện trong bài đọc, nghe và nói, nhưng có thể được nhắc đến trong bối cảnh khoa học và y tế, đặc biệt trong các bài viết liên quan đến dinh dưỡng, sinh hóa hoặc thể dục thể thao. Threonine thường được đề cập trong các tài liệu giáo dục về dinh dưỡng, nghiên cứu về sức khỏe hoặc sự phát triển cơ thể.
