Bản dịch của từ Throat bulge trong tiếng Việt

Throat bulge

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Throat bulge(Noun)

θrˈəʊt bˈʌldʒ
ˈθroʊt ˈbəɫdʒ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ