Bản dịch của từ Throw back trong tiếng Việt
Throw back

Throw back(Verb)
(nội động từ) Trở lại giai đoạn phát triển trước đó.
(intransitive) To revert to an earlier stage of development.
(ngoại động) Uống nhanh, đặc biệt là đồ uống có cồn.
(transitive) To drink quickly, especially alcoholic beverages.
Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem ném, quay lại.
Used other than figuratively or idiomatically: see throw, back.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm động từ "throw back" trong tiếng Anh có nghĩa là ném lại, đẩy lùi hoặc quay lại một thời điểm trong quá khứ, thường được sử dụng trong ngữ cảnh hồi tưởng hoặc phản ánh về kỷ niệm. Trong tiếng Anh Mỹ, "throwback" thường được dùng như danh từ để chỉ sự trở lại phong cách hoặc trào lưu cũ, trong khi tiếng Anh Anh ít sử dụng với nghĩa này. Sự khác biệt chủ yếu về ngữ cảnh sử dụng và nghĩa trong các phiên bản tiếng Anh này.
Cụm từ "throw back" xuất phát từ động từ tiếng Anh "throw", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "jactare", có nghĩa là “ném” hay “vứt.” Trong tiếng Anh, "throw" được ghi nhận lần đầu vào giữa thế kỷ thứ 13. "Back" trong ngữ cảnh này biểu thị hướng đi ngược lại. Sự kết hợp "throw back" ban đầu ám chỉ hành động ném trở lại, sau này mở rộng ngữ nghĩa thành chỉ việc hồi tưởng hoặc mang đến những kỷ niệm đã qua.
Cụm từ "throw back" có tần suất sử dụng khá hiếm trong bốn phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), đặc biệt trong ngữ cảnh học thuật. Tuy nhiên, nó thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày hoặc trong văn viết không chính thức khi chỉ hành động quay trở lại một thời điểm hay ký ức trong quá khứ. Trong các bài viết văn học hay truyền thông xã hội, "throw back" thường được gắn với chủ đề hoài niệm, gợi nhớ lại những kỷ niệm hay trải nghiệm đáng nhớ.
Cụm động từ "throw back" trong tiếng Anh có nghĩa là ném lại, đẩy lùi hoặc quay lại một thời điểm trong quá khứ, thường được sử dụng trong ngữ cảnh hồi tưởng hoặc phản ánh về kỷ niệm. Trong tiếng Anh Mỹ, "throwback" thường được dùng như danh từ để chỉ sự trở lại phong cách hoặc trào lưu cũ, trong khi tiếng Anh Anh ít sử dụng với nghĩa này. Sự khác biệt chủ yếu về ngữ cảnh sử dụng và nghĩa trong các phiên bản tiếng Anh này.
Cụm từ "throw back" xuất phát từ động từ tiếng Anh "throw", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "jactare", có nghĩa là “ném” hay “vứt.” Trong tiếng Anh, "throw" được ghi nhận lần đầu vào giữa thế kỷ thứ 13. "Back" trong ngữ cảnh này biểu thị hướng đi ngược lại. Sự kết hợp "throw back" ban đầu ám chỉ hành động ném trở lại, sau này mở rộng ngữ nghĩa thành chỉ việc hồi tưởng hoặc mang đến những kỷ niệm đã qua.
Cụm từ "throw back" có tần suất sử dụng khá hiếm trong bốn phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), đặc biệt trong ngữ cảnh học thuật. Tuy nhiên, nó thường được sử dụng trong các cuộc hội thoại hàng ngày hoặc trong văn viết không chính thức khi chỉ hành động quay trở lại một thời điểm hay ký ức trong quá khứ. Trong các bài viết văn học hay truyền thông xã hội, "throw back" thường được gắn với chủ đề hoài niệm, gợi nhớ lại những kỷ niệm hay trải nghiệm đáng nhớ.
