thunderstorm
Noun
thunderstorm (Noun)
/ɵˈʌndɚstˌɔɹm/
/ɵˈʌndəɹstˌɑɹm/
AI
Ví dụ
Cơn bão có thể làm gián đoạn các sự kiện ngoài trời.Thunderstorms can disrupt outdoor events.
Không nhiều người thích bị mắc kẹt trong cơn bão.Not many people enjoy being caught in a thunderstorm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của thunderstorm (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
thunderstorm | thunderstorms |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cơn bão sấm sét (thunderstorm) là hiện tượng thời tiết đặc trưng bởi sự hình thành của các đám mây dông, thường kèm theo mưa, gió mạnh và sấm sét. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, sự phát âm có thể khác nhau chút ít: trong British English, âm 'thunder' thường được phát âm rõ hơn, trong khi ở American English, âm này có thể nhẹ nhàng hơn. Cơn bão sấm sét thường xảy ra trong thời tiết ẩm ướt và có thể gây ra thiệt hại về vật chất cũng như nguy hiểm cho con người.