thwarts
thwarts (Verb)
Nghĩa 01
Ngăn cản thành công; làm thất bại hoặc phá hoại hy vọng, kế hoạch, hoặc ý định của ai đó.
To oppose successfully to defeat the hopes or aspirations of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Ngăn cản hoặc làm thất bại kế hoạch, hành động của ai đó để họ không đạt được mục tiêu.
To prevent someone from accomplishing something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của thwarts (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | thwart |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | thwarted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | thwarted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | thwarts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | thwarting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Thwarts" là một động từ trong tiếng Anh có nghĩa là ngăn chặn hoặc cản trở sự phát triển hoặc thực hiện của cái gì đó. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này đều được sử dụng với nghĩa tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay cách phát âm. "Thwart" xuất phát từ tiếng Anh cổ, và thường được sử dụng trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng để diễn tả việc làm thất bại kế hoạch hoặc ý định của ai đó.