Bản dịch của từ Thy trong tiếng Việt

Thy

Conjunction
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thy(Conjunction)

ðˈɑɪ
ðˈɑɪ
01

(từ cổ, ít dùng) xuất hiện trong cụm “for thy” hoặc “for-thy”, tương đương với “forthy” nghĩa là “vì thế” hoặc “do đó”.

(obsolete) Only used in for thy, for-thy, which is an alternative form of forthy (“because, therefore”)

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh