Bản dịch của từ Tibicos culture trong tiếng Việt

Tibicos culture

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tibicos culture(Noun)

tˈɪbɪkˌəʊz kˈʌltʃɐ
ˈtɪbɪˌkoʊz ˈkəɫtʃɝ
01

Loài sinh vật hoặc tổ hợp sinh vật đặc trưng cho quá trình lên men tibicos.

This refers to a specific organism or a combination of organisms characteristic of the tibicos fermentation process.

定义特定的生物体或多种生物体的组合,用以描述Tibicos发酵过程的特色

Ví dụ
02

Một nền văn hóa chứa các loại vi khuẩn và nấm men có lợi được sử dụng để lên men nước đường hoặc nước trái cây.

A type of beneficial bacteria and yeast culture is used to ferment sugar water or fruit juice.

一种利用有益细菌和酵母,将含糖的水或果汁发酵的文化

Ví dụ
03

Một loại đồ uống lên men được làm từ hạt tibicos, thường được gọi là kefir nước.

A fermented beverage made from tibicos grains, commonly known as water kefir.

这是一种用tibicos籽发酵而成的饮料,通常被称作水奶酪。

Ví dụ