Bản dịch của từ Tic tac toe trong tiếng Việt

Tic tac toe

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tic tac toe(Noun)

tˈɪk tˈiˈeɪsˈi tˈoʊ
tˈɪk tˈiˈeɪsˈi tˈoʊ
01

Có thể đề cập đến một hình thức cạnh tranh cơ bản hoặc một hình thức cạnh tranh cơ bản.

Can refer to an elementary form of competition or a basic form of contest.

Ví dụ
02

Một trò chơi được chơi trên lưới 3x3, trong đó người chơi lần lượt đánh dấu một khoảng trống bằng chữ 'X' hoặc 'O' với mục tiêu là có được ba ô liên tiếp.

A game played on a 3x3 grid where players take turns marking a space with either an X or an O with the goal of getting three in a row.

Ví dụ
03

Một trò chơi chiến lược đơn giản thường được sử dụng để minh họa các khái niệm về chiến lược và ra quyết định.

A simple strategy game often used to illustrate concepts of strategy and decision making.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh