Bản dịch của từ Tick along trong tiếng Việt

Tick along

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tick along(Verb)

tˈɪk əlˈɔŋ
tˈɪk əlˈɔŋ
01

Tiếp tục tiến lên hoặc duy trì đà ổn định

Continue or progress steadily.

稳步前进

Ví dụ
02

Hoạt động hoặc vận hành như đã mong đợi.

Operate or function as expected.

正常运作或按预期运行

Ví dụ