Bản dịch của từ Ticket escalation trong tiếng Việt
Ticket escalation
Noun [U/C]

Ticket escalation (Noun)
tˈɪkət ˌɛskəlˈeɪʃən
tˈɪkət ˌɛskəlˈeɪʃən
01
Quy trình nâng yêu cầu dịch vụ lên cấp cao hơn hoặc quản lý để giải quyết.
The process of raising a service request to a higher level of authority or management for resolution.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Ticket escalation
Không có idiom phù hợp