Bản dịch của từ Ticket taker trong tiếng Việt

Ticket taker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ticket taker(Noun)

tˈɪkɪt tˈeɪkɐ
ˈtɪkɪt ˈteɪkɝ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ