Bản dịch của từ Ticket taker trong tiếng Việt

Ticket taker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ticket taker(Noun)

tˈɪkɪt tˈeɪkɐ
ˈtɪkɪt ˈteɪkɝ
01

Nhân viên kiểm tra vé của khách tham dự tại sự kiện hoặc địa điểm

An employee is responsible for checking the tickets of attendees at an event or venue.

一名工作人员负责检查参加活动或场所人员的门票。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một người làm việc ở công viên giải trí hoặc điểm tham quan khác để thu vé từ khách tham quan

A person works at an amusement park or other attraction to collect admission fees from visitors.

一位在游乐园或其他景点工作的人员,负责向游客收集门票。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Người kiểm vé, thường là tại rạp hát, buổi hòa nhạc hoặc sự kiện tương tự.

A ticket collector, especially at a theater, concert hall, or similar event.

一位专门在剧院、音乐会或类似活动中收票的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa