Bản dịch của từ Ticket volume trong tiếng Việt
Ticket volume
Noun [U/C]

Ticket volume (Noun)
tˈɪkət vˈɑljum
tˈɪkət vˈɑljum
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Một thuật ngữ được sử dụng trong kinh doanh hoặc quản lý sự kiện để đại diện cho mức độ tham gia hoặc tham dự.
A term used in business or event management to represent attendance or participation levels.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Một phép đo được sử dụng để phân tích xu hướng trong doanh số bán hàng hoặc thành công của sự kiện.
A measurement used to analyze trends in sales or event success.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Ticket volume
Không có idiom phù hợp