Bản dịch của từ Ticket volume trong tiếng Việt

Ticket volume

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ticket volume (Noun)

tˈɪkət vˈɑljum
tˈɪkət vˈɑljum
01

Tổng số vé được phát hành hoặc bán trong một ngữ cảnh cụ thể.

The total number of tickets issued or sold in a specific context.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một thuật ngữ được sử dụng trong kinh doanh hoặc quản lý sự kiện để đại diện cho mức độ tham gia hoặc tham dự.

A term used in business or event management to represent attendance or participation levels.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một phép đo được sử dụng để phân tích xu hướng trong doanh số bán hàng hoặc thành công của sự kiện.

A measurement used to analyze trends in sales or event success.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Ticket volume cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Ticket volume

Không có idiom phù hợp