ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Tidy a baby trong tiếng Việt
Tidy a baby
Verb
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Tidy a baby
(
Verb
)
tˈaɪdi ˈɑː bˈeɪbi
ˈtaɪdi ˈɑ ˈbeɪbi
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ