Bản dịch của từ Tied up with trong tiếng Việt

Tied up with

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tied up with(Phrase)

tˈaɪd ˈʌp wˈɪθ
ˈtaɪd ˈəp ˈwɪθ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ