Bản dịch của từ Tight-fisted trong tiếng Việt

Tight-fisted

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tight-fisted(Adjective)

tˈaɪt fˈɪstɪd
tˈaɪt fˈɪstɪd
01

Ít khi chịu chi tiền; keo kiệt, bủn xỉn — không sẵn sàng tiêu hay cho tiền.

Not willing to spend or give much money miserly.

吝啬的,不愿花钱

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh