Bản dịch của từ Tight seat trong tiếng Việt

Tight seat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tight seat(Noun)

tˈaɪt sˈit
tˈaɪt sˈit
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ