Bản dịch của từ Tiling trong tiếng Việt

Tiling

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tiling(Noun)

tˈɑɪlɪŋ
tˌɑɪlˌɪŋ
01

(toán học, hình học) Việc lát hoặc phủ một mặt phẳng bằng các hình dạng (ô, viên gạch, đa giác...) sao cho không chồng chéo và không để chỗ trống — tức là một phép xếp hình liên tục trên mặt phẳng.

(geometry) A tessellation; the covering of a plane with shapes, without overlaps or gaps.

铺砖,瓷砖铺设

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Lớp phủ bằng gạch (hoặc vật liệu lát giống gạch) trên mặt sàn, tường hoặc bề mặt khác; công việc/việc lát gạch hoặc phần đã được lát.

A covering of tiles.

瓷砖覆盖层

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(trong lý thuyết tính toán) Kỹ thuật tối ưu vòng lặp bằng cách chia không gian lặp (các chỉ số vòng lặp) thành các khối nhỏ hơn (gạch/ô) để các khối này dễ vừa bộ nhớ đệm (cache) hơn, làm tăng hiệu quả truy cập bộ nhớ và cải thiện hiệu năng.

(computing theory) A technique for optimizing loops by partitioning the iteration space into smaller chunks or blocks that will more easily fit in a cache.

优化循环的技术,通过将迭代空间分割成更小的块以便更好地适应缓存。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ