Anh - Việt

Bản dịch của từ Tiling trong tiếng Việt

tiling

Noun

tiling (Noun)

/tˈɑɪlɪŋ/
/tˌɑɪlˌɪŋ/
AI

Nghĩa 01

(toán học, hình học) Việc lát hoặc phủ một mặt phẳng bằng các hình dạng (ô, viên gạch, đa giác...) sao cho không chồng chéo và không để chỗ trống — tức là một phép xếp hình liên tục trên mặt phẳng.

(geometry) A tessellation; the covering of a plane with shapes, without overlaps or gaps.

Ví dụ
Nghệ sĩ đã tạo ra một thiết kế tiling phức tạp cho sự kiện xã hội.The artist created an intricate tiling design for the social event.
Tiling trên sàn của phòng xã hội rất cuốn hút.The tiling on the floor of the social hall was mesmerizing.

Nghĩa 02

Lớp phủ bằng gạch (hoặc vật liệu lát giống gạch) trên mặt sàn, tường hoặc bề mặt khác; công việc/việc lát gạch hoặc phần đã được lát.

A covering of tiles.

Ví dụ
Việc lát gạch trong nhà bếp được thực hiện tốt đẹp.The tiling in the kitchen was beautifully done.
Việc lát gạch trên mái cần được sửa chữa sau cơn bão.The tiling on the roof needed repairs after the storm.

Nghĩa 03

(trong lý thuyết tính toán) Kỹ thuật tối ưu vòng lặp bằng cách chia không gian lặp (các chỉ số vòng lặp) thành các khối nhỏ hơn (gạch/ô) để các khối này dễ vừa bộ nhớ đệm (cache) hơn, làm tăng hiệu quả truy cập bộ nhớ và cải thiện hiệu năng.

(computing theory) A technique for optimizing loops by partitioning the iteration space into smaller chunks or blocks that will more easily fit in a cache.

Ví dụ
Nhà lập trình áp dụng tiling để cải thiện hiệu suất bộ nhớ đệm trong mã.The programmer applied tiling to improve cache efficiency in the code.
Tiling giúp tăng tốc xử lý dữ liệu cho nền tảng truyền thông xã hội.Tiling helped speed up data processing for the social media platform.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh