Bản dịch của từ Tiling trong tiếng Việt
Tiling

Tiling (Noun)
(trong lý thuyết tính toán) Kỹ thuật tối ưu vòng lặp bằng cách chia không gian lặp (các chỉ số vòng lặp) thành các khối nhỏ hơn (gạch/ô) để các khối này dễ vừa bộ nhớ đệm (cache) hơn, làm tăng hiệu quả truy cập bộ nhớ và cải thiện hiệu năng.
(computing theory) A technique for optimizing loops by partitioning the iteration space into smaller chunks or blocks that will more easily fit in a cache.
(toán học, hình học) Việc lát hoặc phủ một mặt phẳng bằng các hình dạng (ô, viên gạch, đa giác...) sao cho không chồng chéo và không để chỗ trống — tức là một phép xếp hình liên tục trên mặt phẳng.
(geometry) A tessellation; the covering of a plane with shapes, without overlaps or gaps.
Lớp phủ bằng gạch (hoặc vật liệu lát giống gạch) trên mặt sàn, tường hoặc bề mặt khác; công việc/việc lát gạch hoặc phần đã được lát.
A covering of tiles.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tiling là thuật ngữ chỉ quá trình lát gạch hoặc tạo ra một bề mặt bằng cách sắp xếp các mảnh ghép, thường là gạch men, đá hoặc vật liệu tương tự. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này có thể được sử dụng trong cả Anh và Mỹ với cách viết tương tự, nhưng trong giao tiếp, người Anh có thể nhấn mạnh vào âm "l" hơn so với người Mỹ. Tiling cũng được dùng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin để chỉ việc sắp xếp hình ảnh hoặc đồ họa trên một trang.
Họ từ
Tiling là thuật ngữ chỉ quá trình lát gạch hoặc tạo ra một bề mặt bằng cách sắp xếp các mảnh ghép, thường là gạch men, đá hoặc vật liệu tương tự. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này có thể được sử dụng trong cả Anh và Mỹ với cách viết tương tự, nhưng trong giao tiếp, người Anh có thể nhấn mạnh vào âm "l" hơn so với người Mỹ. Tiling cũng được dùng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin để chỉ việc sắp xếp hình ảnh hoặc đồ họa trên một trang.
