Bản dịch của từ Till next time trong tiếng Việt

Till next time

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Till next time(Phrase)

tˈɪl nˈɛkst tˈaɪm
ˈtɪɫ ˈnɛkst ˈtaɪm
01

Một cách để nói lời tạm biệt nhưng vẫn chỉ ra một cuộc gặp gỡ trong tương lai.

A way to say goodbye while indicating a future encounter

Ví dụ
02

Một cách diễn đạt không chính thức thể hiện sự mong chờ cuộc gặp gỡ tiếp theo.

An informal expression signifying anticipation of another meeting

Ví dụ
03

Dùng để diễn đạt lời chia tay cho đến lần gặp lại hoặc liên lạc tiếp theo.

Used to express a farewell until the next meeting or communication

Ví dụ