Bản dịch của từ Till next time trong tiếng Việt
Till next time
Phrase

Till next time(Phrase)
tˈɪl nˈɛkst tˈaɪm
ˈtɪɫ ˈnɛkst ˈtaɪm
Ví dụ
02
Một cách diễn đạt không chính thức thể hiện sự mong chờ cuộc gặp gỡ tiếp theo.
An informal expression signifying anticipation of another meeting
Ví dụ
03
Dùng để diễn đạt lời chia tay cho đến lần gặp lại hoặc liên lạc tiếp theo.
Used to express a farewell until the next meeting or communication
Ví dụ
