Bản dịch của từ Timber wolf trong tiếng Việt

Timber wolf

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Timber wolf(Noun)

tˈɪmbɚ wˈʊlf
tˈɪmbɚ wˈʊlf
01

Một loài động vật hoang dã lớn thuộc họ chó, sống ở Bắc Mỹ; thường có thân mình to, bộ lông dày và săn mồi theo bầy.

A large wild animal of the dog family that lives in North America.

北美的大型野生犬类动物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh