Bản dịch của từ Time capsule trong tiếng Việt
Time capsule

Time capsule(Noun)
Một vật chứa kín dùng để lưu trữ đồ vật hoặc thông tin cho thế hệ tương lai.
A sealed container used to store objects or information for future generations.
Một khái niệm ẩn dụ tượng trưng cho việc lưu giữ một khoảnh khắc trong thời gian.
A metaphorical concept representing preserving a moment in time.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Time capsule" là một thuật ngữ chỉ một vật chứa đựng các đồ vật, tài liệu hoặc thông tin, được đặt vào một không gian kín và dự kiến sẽ được mở ra trong tương lai. Thường được sử dụng để lưu giữ nền văn hóa, xã hội hoặc lịch sử của một thời điểm nhất định. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này không có khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng có thể xuất hiện sự khác biệt về ngữ điệu trong phát âm.
Từ "time capsule" được hình thành từ hai thành phần: "time" và "capsule". "Time" xuất phát từ tiếng Latinh "tempus", có nghĩa là "thời gian", trong khi "capsule" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "capsula", có nghĩa là "hộp nhỏ". Khái niệm "time capsule" hình thành vào cuối thế kỷ 20 để chỉ một vật chứa được chôn giấu nhằm lưu giữ thông tin về thời điểm hiện tại cho các thế hệ tương lai. Sự kết hợp này thể hiện rõ mạng lưới giữa thời gian và không gian trong việc bảo tồn di sản văn hóa.
Khái niệm "time capsule" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Tuy nhiên, từ này có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả lịch sử và văn hóa, chẳng hạn như trong các bài viết hoặc bài nói về bảo tồn di sản văn hóa. Time capsule thường được đề cập trong các hoạt động tưởng niệm, giáo dục, và kỷ niệm, nơi nó mang ý nghĩa lưu giữ thông tin cho thế hệ tương lai.
"Time capsule" là một thuật ngữ chỉ một vật chứa đựng các đồ vật, tài liệu hoặc thông tin, được đặt vào một không gian kín và dự kiến sẽ được mở ra trong tương lai. Thường được sử dụng để lưu giữ nền văn hóa, xã hội hoặc lịch sử của một thời điểm nhất định. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, thuật ngữ này không có khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng có thể xuất hiện sự khác biệt về ngữ điệu trong phát âm.
Từ "time capsule" được hình thành từ hai thành phần: "time" và "capsule". "Time" xuất phát từ tiếng Latinh "tempus", có nghĩa là "thời gian", trong khi "capsule" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "capsula", có nghĩa là "hộp nhỏ". Khái niệm "time capsule" hình thành vào cuối thế kỷ 20 để chỉ một vật chứa được chôn giấu nhằm lưu giữ thông tin về thời điểm hiện tại cho các thế hệ tương lai. Sự kết hợp này thể hiện rõ mạng lưới giữa thời gian và không gian trong việc bảo tồn di sản văn hóa.
Khái niệm "time capsule" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Tuy nhiên, từ này có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả lịch sử và văn hóa, chẳng hạn như trong các bài viết hoặc bài nói về bảo tồn di sản văn hóa. Time capsule thường được đề cập trong các hoạt động tưởng niệm, giáo dục, và kỷ niệm, nơi nó mang ý nghĩa lưu giữ thông tin cho thế hệ tương lai.
