Bản dịch của từ Time capsule trong tiếng Việt

Time capsule

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Time capsule(Noun)

tˈaɪm kˈæpsəl
tˈaɪm kˈæpsəl
01

Một vật chứa kín dùng để lưu trữ đồ vật hoặc thông tin cho thế hệ tương lai.

A sealed container used to store objects or information for future generations.

Ví dụ
02

Một khái niệm ẩn dụ tượng trưng cho việc lưu giữ một khoảnh khắc trong thời gian.

A metaphorical concept representing preserving a moment in time.

Ví dụ
03

Một vật phẩm gói gọn bản chất của một thời kỳ cụ thể.

An item that encapsulates the essence of a specific period.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh