Bản dịch của từ Time-conscious trong tiếng Việt

Time-conscious

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Time-conscious(Adjective)

tˈaɪmkɒnʃəs
ˈtaɪmˈkɑnʃəs
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ