ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Time-consuming programming
Một khoảng thời gian mà trong đó xảy ra hoặc được thực hiện điều gì đó
The period during which something happens or is carried out.
某个事情发生或被完成的时间段
Một thước đo thời gian thường được hiểu là một chuỗi các sự kiện hoặc trải nghiệm
A common way to measure time is often seen as a sequence of events or experiences.
时间的衡量通常被理解为一连串的事件或经历。
Tổng thời gian cần thiết để hoàn thành một công việc hoặc hoạt động
The total time required to complete a task or activity.
完成一项任务或活动所需的总时间