Bản dịch của từ Time duration trong tiếng Việt

Time duration

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Time duration(Noun)

tˈaɪm djʊrˈeɪʃən
ˈtaɪm ˈdʊreɪʃən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ