ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Time left
Thời gian còn lại trước hạn chót hoặc sự kiện
The duration remaining before a deadline or event
Một khoảng thời gian mà một điều gì đó vẫn còn khả thi.
A period during which something is still possible
Một phần còn lại của một khoảng thời gian nhất định
A remaining portion of a specified period