Bản dịch của từ Time out trong tiếng Việt

Time out

Phrase Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Time out(Phrase)

taɪm aʊt
taɪm aʊt
01

Một khoảng thời gian ngắn trong đó bạn tạm dừng những việc đang làm; nghỉ một lát rồi tiếp tục

A period of time when you stop what you are doing temporarily.

短暂休息

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Time out(Idiom)

ˈtaɪˌmaʊt
ˈtaɪˌmaʊt
01

Trong thể thao hoặc trò chơi, "time out" nghĩa là tạm dừng hoạt động trong một khoảng thời gian ngắn để nghỉ, trao đổi chiến thuật hoặc xử lý việc khác trước khi tiếp tục.

To stop an activity for a short period of time in a sport or game.

在运动或游戏中,短暂停止活动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh