Bản dịch của từ Time slot trong tiếng Việt
Time slot

Time slot (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một khoảng thời gian được chỉ định để sắp xếp các cuộc hẹn.
A designated timeframe for scheduling appointments.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Time slot" là một thuật ngữ tiếng Anh chỉ một khoảng thời gian xác định trong lịch trình được phân bổ cho một hoạt động hoặc sự kiện cụ thể. Trong cả Tiếng Anh Anh và Tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này giữ nguyên hình thức và ý nghĩa. Tuy nhiên, trong thực tế, Tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng thường xuyên hơn trong bối cảnh thương mại và công việc, trong khi Tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh vào các bối cảnh hàng ngày như truyền hình và sự kiện xã hội.
"Time slot" là một thuật ngữ tiếng Anh chỉ một khoảng thời gian xác định trong lịch trình được phân bổ cho một hoạt động hoặc sự kiện cụ thể. Trong cả Tiếng Anh Anh và Tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này giữ nguyên hình thức và ý nghĩa. Tuy nhiên, trong thực tế, Tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng thường xuyên hơn trong bối cảnh thương mại và công việc, trong khi Tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh vào các bối cảnh hàng ngày như truyền hình và sự kiện xã hội.
