Bản dịch của từ Time slot trong tiếng Việt

Time slot

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Time slot(Noun)

tˈaɪm slˈɑt
tˈaɪm slˈɑt
01

Một khoảng thời gian dành riêng cho mục đích hoặc hoạt động cụ thể.

A dedicated period of time for a specific purpose or activity

专门留出的一段时间,用于特定的目的或活动。

Ví dụ
02

Một khoảng thời gian dành riêng cho cuộc họp hoặc sự kiện

A time slot allocated for a meeting or event.

一个时间段被分配用于一次会议或活动。

Ví dụ
03

Giai đoạn thời gian cụ thể để đặt lịch hẹn

A designated period of time for arranging appointments.

安排预约的特定时间段

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh