time slot
Noun
time slot (Noun)
/tˈaɪm slˈɑt/
/tˈaɪm slˈɑt/
AI
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng có một khoảng thời gian cho lớp yoga vào thứ Ba.The community center offers a time slot for yoga classes every Tuesday.
Tôi không có khoảng thời gian cho các sự kiện xã hội trong tháng này.I do not have a time slot for social events this month.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Chúng tôi có một khoảng thời gian cho cuộc họp cộng đồng lúc 6 giờ tối.We have a time slot for the community meeting at 6 PM.
Không có khoảng thời gian nào cho sự kiện từ thiện tuần này.There is no time slot available for the charity event this week.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
một khoảng thời gian được chỉ định để sắp xếp các cuộc hẹn.
a designated timeframe for scheduling appointments.
Ví dụ
Tôi đã đặt một khung giờ cho cuộc họp với John.I booked a time slot for my meeting with John.
Cô ấy không tìm thấy khung giờ cho buổi phỏng vấn.She did not find a time slot for her interview.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Time slot" là một thuật ngữ tiếng Anh chỉ một khoảng thời gian xác định trong lịch trình được phân bổ cho một hoạt động hoặc sự kiện cụ thể. Trong cả Tiếng Anh Anh và Tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này giữ nguyên hình thức và ý nghĩa. Tuy nhiên, trong thực tế, Tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng thường xuyên hơn trong bối cảnh thương mại và công việc, trong khi Tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh vào các bối cảnh hàng ngày như truyền hình và sự kiện xã hội.