Bản dịch của từ Time span of performance trong tiếng Việt

Time span of performance

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Time span of performance(Phrase)

tˈaɪm spˈæn ˈɒf pəfˈɔːməns
ˈtaɪm ˈspæn ˈɑf pɝˈfɔrməns
01

Thời gian diễn ra từ khi bắt đầu đến khi kết thúc của một buổi biểu diễn

The duration of a performance

一场演出从开始到结束的时间

Ví dụ
02

Một giai đoạn mà điều gì đó được thực hiện hoặc diễn ra

A period of time during which something is done or happens

一段时间内某件事情被进行或发生的时间段

Ví dụ
03

Thời lượng của một buổi trình diễn thường được đo bằng giờ hoặc ngày.

The duration of a performance is usually measured in hours or days.

一个演出的时间通常以小时或天为单位来衡量。

Ví dụ