Bản dịch của từ Time-waster trong tiếng Việt

Time-waster

Noun [C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Time-waster(Noun Countable)

tˈaɪmwɔːstɐ
ˈtaɪmˌwɔstɝ
01

Người lãng phí thời gian (của chính họ hoặc người khác)

A time-waster; someone who wastes others' time

浪费时间的人;让别人白白耗费时间的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Time-waster(Noun Uncountable)

tˈaɪmwɔːstɐ
ˈtaɪmˌwɔstɝ
01

Hoạt động hoặc việc gì đó tiêu tốn thời gian một cách vô nghĩa

A waste of time; useless task; time-consuming activity

一项浪费时间或没有实际意义的活动或事情

Ví dụ