Bản dịch của từ Time will tell trong tiếng Việt

Time will tell

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Time will tell(Idiom)

01

Kết quả của một tình huống sẽ được tiết lộ trong tương lai.

The outcome of a situation will be revealed in the future.

Ví dụ
02

Các sự kiện trong tương lai sẽ cuối cùng cho thấy sự thật hoặc giải quyết một vấn đề.

Future events will eventually show the truth or resolution of a matter.

Ví dụ
03

Nó thường được sử dụng để truyền đạt sự kiên nhẫn, gợi ý rằng người ta nên chờ xem điều gì sẽ xảy ra trước khi hình thành ý kiến hoặc đưa ra quyết định.

It is often used to convey patience, suggesting that one should wait to see what happens before forming an opinion or making a decision.

Ví dụ