Bản dịch của từ Time will tell trong tiếng Việt
Time will tell
Idiom

Time will tell(Idiom)
Ví dụ
02
Các sự kiện trong tương lai sẽ cuối cùng cho thấy sự thật hoặc giải quyết một vấn đề.
Future events will eventually show the truth or resolution of a matter.
Ví dụ
