Bản dịch của từ Timeline trong tiếng Việt

Timeline

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Timeline(Noun)

tˈaɪmlaɪn
ˈtaɪmˌɫaɪn
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ