Bản dịch của từ Tinderbox trong tiếng Việt

Tinderbox

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tinderbox(Noun)

tˈɪndɚbɑks
tˈɪndəɹbɑks
01

Vật dễ bắt lửa; thứ dễ bị châm ngòi hoặc bùng cháy chỉ với một tia lửa nhỏ.

A thing that is readily ignited.

易燃物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một chiếc hộp đựng vật liệu để nhóm lửa (như bùi nhùi/mảnh xơ dễ cháy), đá lửa, thép đánh lửa và các dụng cụ cần thiết để châm/nhóm lửa.

A box containing tinder flint a steel and other items for kindling fires.

点火器箱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh