Bản dịch của từ Tingle trong tiếng Việt

Tingle

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tingle(Verb)

tˈɪŋɡəl
ˈtɪŋɡəɫ
01

Gây ra cảm giác nhói hoặc châm chích nhẹ

It causes a tingling sensation or mild itching.

引起轻微的刺痛或刺扎感

Ví dụ
02

Cảm giác có chút nhói hoặc rát nhẹ

You might feel a slight tingling or a mild sharp pain.

感受到一丝刺痛或刺扎的感觉

Ví dụ
03

Kích thích hoặc làm rung động về cảm xúc hoặc cảm giác

Stimulate or arouse emotions or senses.

激发或唤起情感与感官

Ví dụ

Tingle(Noun)

tˈɪŋɡəl
ˈtɪŋɡəɫ
01

Cảm giác hồi hộp thường đi cùng với sự hào hứng hoặc mong đợi

Feeling a bit itchy or a slight tingling sensation.

感觉有点痒或者轻微刺痛。

Ví dụ
02

Một thuật ngữ không chính thức để chỉ một khoảnh khắc hào hứng hoặc kích thích

To evoke or stimulate emotional or sensory responses.

一个非正式的说法,用来形容激动或兴奋的瞬间

Ví dụ
03

Cảm giác tê tấy hoặc đau nhói nhẹ

It causes a slight tingling or burning sensation.

会造成轻微刺痛或灼烧感。

Ví dụ