tingly
Adjective
tingly (Adjective)
/tˈɪŋgli/
/tˈɪŋgli/
AI
Ví dụ
Bữa tiệc bất ngờ khiến cô ấy cảm thấy rạo rực khắp cơ thể.The surprise party made her feel tingly all over.
Cảnh phim lãng mạn để lại cảm giác rạo rực trong không khí.The romantic movie scene left a tingly feeling in the air.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tingly là một tính từ trong tiếng Anh, mô tả cảm giác ngứa ngáy hoặc râm ran thường xuất hiện trên da, liên quan tới sự kích thích của dây thần kinh. Từ này thường được sử dụng để diễn tả cảm giác có thể xảy ra khi một người cảm nhận được sự hưng phấn, hoặc khi một bộ phận cơ thể bị tê tạm thời. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "tingly" được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa và cách sử dụng.