Bản dịch của từ Tingly trong tiếng Việt

Tingly

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tingly(Adjective)

tˈɪŋgli
tˈɪŋgli
01

Mô tả cảm giác hơi châm chích, tê nhẹ hoặc hơi đau nhói, như khi da có những đầu kim nhỏ chạm vào hoặc khi bị lạnh/khó chịu nhẹ.

Causing or experiencing a slight prickling or stinging sensation.

刺痛的感觉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh