Bản dịch của từ Tinily trong tiếng Việt

Tinily

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tinily(Adverb)

tˈɪnɪli
ˈtaɪ.nəl.i
01

Một cách rất nhỏ; có kích thước rất nhỏ

In a very small manner; extremely small in size

Ví dụ
02

Một cách không đáng kể; tầm thường

To a negligible or trivial extent

Ví dụ