Bản dịch của từ Tinnitus trong tiếng Việt
Tinnitus

Tinnitus (Noun)
Many people experience tinnitus after attending loud concerts regularly.
Nhiều người gặp phải chứng ù tai sau khi thường xuyên tham gia hòa nhạc lớn.
Tinnitus does not affect everyone who goes to social events.
Chứng ù tai không ảnh hưởng đến tất cả mọi người tham gia sự kiện xã hội.
Is tinnitus common among people who work in noisy environments?
Chứng ù tai có phổ biến trong số những người làm việc trong môi trường ồn ào không?
Tinnitus (tiếng Việt: ù tai) là cảm giác có âm thanh trong tai mà không có nguồn âm thanh từ bên ngoài. Nó thường được mô tả là tiếng reo, tiếng vo ve hoặc tiếng nhấp nháy. Tinnitus có thể gây ra bởi nhiều nguyên nhân, bao gồm tổn thương thính giác, viêm nhiễm tai hoặc tiếp xúc với tiếng ồn lớn. Trong tiếng Anh, từ này giữ nguyên hình thức cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về phát âm hay nghĩa.
Tinnitus có nguồn gốc từ từ tiếng Latinh "tinnire", có nghĩa là "kêu" hoặc "vang lên". Từ này đã được sử dụng từ thời cổ đại để mô tả hiện tượng nghe tiếng động không có nguồn phát. Trong lịch sử, các tài liệu y học đã ghi nhận tinnitus như là triệu chứng liên quan đến vấn đề về thính giác hoặc nội tạng. Ngày nay, thuật ngữ này được sử dụng để chỉ cảm giác nghe tiếng ồn trong tai, cho thấy sự liên kết chặt chẽ giữa ngữ nghĩa nguyên thủy và ý nghĩa hiện tại.
Tinnitus là một thuật ngữ y học chỉ cảm giác nghe tiếng kêu trong tai mà không có nguồn âm bên ngoài. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này xuất hiện không thường xuyên, chủ yếu trong phần đọc và nghe khi đề cập đến các vấn đề về sức khỏe và thính giác. Trong ngữ cảnh khác, tinnitus thường được sử dụng trong các bài báo nghiên cứu y khoa, hội thảo chuyên ngành và các tài liệu giáo dục về bệnh lý thính giác, nhấn mạnh tầm quan trọng của sức khỏe nghe.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp