Anh - Việt

Bản dịch của từ Tinter trong tiếng Việt

tinter

Noun Countable

tinter (Noun Countable)

/tˈɪntɚ/
/tˈɪntɚ/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc vật dùng để pha hoặc bôi màu, làm nhuộm nhẹ một bề mặt hoặc chất liệu (ví dụ: người pha màu tóc, dụng cụ bôi màu, hoá chất làm đổi sắc).

a person or thing that applies a tint or colour to something.

Ví dụ
Người tô màu đã thêm một lớp màu xanh nhạt vào bức tranh.The tinter added a subtle blue tint to the painting.
Không có người tô màu nào để tô màu các bức ảnh cho triển lãm.There was no tinter available to color the photos for the exhibition.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh