tinter
Noun Countable
tinter (Noun Countable)
/tˈɪntɚ/
/tˈɪntɚ/
AI
Ví dụ
Người tô màu đã thêm một lớp màu xanh nhạt vào bức tranh.The tinter added a subtle blue tint to the painting.
Không có người tô màu nào để tô màu các bức ảnh cho triển lãm.There was no tinter available to color the photos for the exhibition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tinter là một danh từ chỉ người hoặc vật dùng để tô màu hoặc làm cho sắc thái của một chất lỏng, thường liên quan đến việc điều chỉnh màu sắc trong nghệ thuật và công nghiệp. Trong tiếng Anh, từ này ít phổ biến hơn và chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể về màu sắc. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này, tuy nhiên, các thuật ngữ liên quan đến quá trình pha màu có thể khác nhau.