Bản dịch của từ Tiny formations trong tiếng Việt

Tiny formations

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tiny formations(Phrase)

tˈaɪni fɔːmˈeɪʃənz
ˈtaɪni fɔrˈmeɪʃənz
01

Các cấu trúc hoặc hình dạng rất nhỏ, thường liên quan đến các đối tượng tự nhiên hoặc nhân tạo

Very small structures or shapes, usually natural objects or man-made ones

非常细小的结构或形状,通常只包含自然界的物体或人为制造的物体。

Ví dụ
02

Những đơn vị nhỏ tạo thành một cái gì đó lớn hơn

Small units come together to form something bigger.

一些小单位组合起来形成更大的整体

Ví dụ
03

Các dạng phút có thể nhìn thấy trong nhiều bối cảnh khác nhau

Small particles that can be observed in various contexts.

在不同的场合下,可以观察到一些微小的形态。

Ví dụ