Bản dịch của từ Tire of trong tiếng Việt

Tire of

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tire of(Verb)

tˈaɪɚ ˈʌv
tˈaɪɚ ˈʌv
01

Trở nên mệt mỏi hoặc chán với điều gì đó.

To become weary or bored with something.

Ví dụ
02

Mất hứng thú với điều gì đó sau khi tham gia một thời gian.

To lose interest in something after being involved with it for a while.

Ví dụ
03

Bị kiệt sức hoặc trở nên mệt mỏi bởi một hoạt động.

To exhaust oneself or become fatigued by an activity.

Ví dụ