Bản dịch của từ Tired trong tiếng Việt

Tired

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tired(Adjective)

tˈaɪəd
ˈtaɪɝd
01

Mệt mỏi hoặc kiệt sức thường do làm việc quá sức

Fatigued or weary often from overexertion

Ví dụ
02

Mất năng lượng hoặc động lực

Having lost energy or motivation

Ví dụ
03

Ở trong trạng thái cần nghỉ ngơi hoặc ngủ

In a state of needing rest or sleep

Ví dụ