Bản dịch của từ Tiring boulder trong tiếng Việt

Tiring boulder

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tiring boulder(Adjective)

tˈaɪərɪŋ bˈuːldɐ
ˈtaɪɝɪŋ ˈboʊɫdɝ
01

Gây mệt mỏi hoặc kiệt quệ

Cause fatigue or exhaustion

导致疲惫或精疲力尽

Ví dụ
02

Yêu cầu nỗ lực hoặc sự chú ý cao

Demands effort or attention

需要付出努力或关注的

Ví dụ
03

Khiến ai đó cảm thấy mệt mỏi

Makes people feel exhausted

让人感到疲惫

Ví dụ

Tiring boulder(Noun)

tˈaɪərɪŋ bˈuːldɐ
ˈtaɪɝɪŋ ˈboʊɫdɝ
01

Một viên đá lớn, đặc biệt là viên đã bị nước mài nhẵn

Causes fatigue or exhaustion

引起疲惫或精疲力竭

Ví dụ
02

Một viên đá đặc chắc, nặng

Makes people feel exhausted

一块坚硬结实的石头

Ví dụ
03

Một viên đá bị xói mòn và trôi đi

Ask for effort or attention

被侵蚀而移动的岩石或石块

Ví dụ