Bản dịch của từ To a small extent trong tiếng Việt

To a small extent

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To a small extent(Phrase)

tˈuː ˈɑː smˈɔːl ˈɛkstənt
ˈtoʊ ˈɑ ˈsmɔɫ ˈɛkstənt
01

Trong mức độ hoặc lượng hạn chế

Within a certain limit

在一定程度上

Ví dụ
02

Chưa hoàn toàn

Not entirely.

并不完全如此

Ví dụ
03

Hơi hoặc gần như không đáng chú ý

Just a little bit or a bit.

有一点点的味道或者气息

Ví dụ