Bản dịch của từ To anchor trong tiếng Việt

To anchor

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To anchor(Verb)

tˈuː ˈænkɐ
ˈtoʊ ˈænˌkɔr
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

To anchor(Noun)

tˈuː ˈænkɐ
ˈtoʊ ˈænˌkɔr
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ