Bản dịch của từ To be a part of trong tiếng Việt

To be a part of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To be a part of(Phrase)

tˈuː bˈɛ ˈɑː pˈɑːt ˈɒf
ˈtoʊ ˈbi ˈɑ ˈpɑrt ˈɑf
01

Được bao gồm trong một nhóm lớn hơn

To be included within a larger group

Ví dụ
02

Tham gia vào một hoạt động hoặc tổ chức

To participate in an activity or organization

Ví dụ
03

Để tạo thành một phần của cái gì đó

To form a component of something

Ví dụ