Bản dịch của từ To be continued trong tiếng Việt
To be continued
Phrase

To be continued(Phrase)
tˈuː bˈɛ kəntˈɪnjuːd
ˈtoʊ ˈbi kənˈtɪnjud
01
Thường được sử dụng ở cuối một tập phim hoặc phần của một series.
Commonly used at the end of a television episode or installment of a series
Ví dụ
02
Một cụm từ được sử dụng để chỉ ra rằng câu chuyện hoặc bài thuyết trình sẽ tiếp tục sau.
A phrase used to indicate that a story or presentation will continue later
Ví dụ
03
Gợi lên sự hồi hộp hoặc sự mong đợi cho những gì sẽ xảy ra tiếp theo.
Suggests suspense or anticipation for what comes next
Ví dụ
