Bản dịch của từ To be crowded with trong tiếng Việt

To be crowded with

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To be crowded with(Phrase)

tˈuː bˈɛ krˈaʊdɪd wˈɪθ
ˈtoʊ ˈbi ˈkraʊdɪd ˈwɪθ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ