Bản dịch của từ To be daring trong tiếng Việt

To be daring

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To be daring(Verb)

tˈuː bˈɛ dˈeərɪŋ
ˈtoʊ ˈbi ˈdɛrɪŋ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ