Bản dịch của từ To be devoted trong tiếng Việt

To be devoted

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To be devoted(Phrase)

tˈuː bˈɛ dɪvˈəʊtɪd
ˈtoʊ ˈbi dɪˈvoʊtɪd
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ