Bản dịch của từ To be exposed to trong tiếng Việt
To be exposed to
Phrase

To be exposed to(Phrase)
tˈuː bˈɛ ɛkspˈəʊzd tˈuː
ˈtoʊ ˈbi ˈɛkˈspoʊzd ˈtoʊ
01
Được làm cho rõ ràng hoặc dễ tiếp cận cho người khác
To become clearer or more accessible to others
使他人能够看到或接触到
Ví dụ
Ví dụ
