Bản dịch của từ To be exposed to trong tiếng Việt

To be exposed to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To be exposed to(Phrase)

tˈuː bˈɛ ɛkspˈəʊzd tˈuː
ˈtoʊ ˈbi ˈɛkˈspoʊzd ˈtoʊ
01

Được làm cho rõ ràng hoặc dễ tiếp cận cho người khác

To become clearer or more accessible to others

使他人能够看到或接触到

Ví dụ
02

Phải chịu ảnh hưởng tiêu cực hoặc gây hại nào đó

To endure something harmful or damaging

忍受有害或受伤的事情

Ví dụ
03

Trải qua hoặc chịu đựng một tình huống hoặc điều kiện

Go through a situation or condition

经历或遭遇某种情况或状态

Ví dụ